Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


CHF XOF
coinmill.com
0.50 300
1.00 600
2.00 1200
5.00 3001
10.00 6002
20.00 12,005
50.00 30,012
100.00 60,024
200.00 120,049
500.00 300,122
1000.00 600,244
2000.00 1,200,488
5000.00 3,001,219
10,000.00 6,002,438
20,000.00 12,004,877
50,000.00 30,012,192
100,000.00 60,024,384
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XOF CHF
coinmill.com
500 0.85
1000 1.65
2000 3.35
5000 8.35
10,000 16.65
20,000 33.30
50,000 83.30
100,000 166.60
200,000 333.20
500,000 833.00
1,000,000 1666.00
2,000,000 3332.00
5,000,000 8329.95
10,000,000 16,659.90
20,000,000 33,319.80
50,000,000 83,299.50
100,000,000 166,598.95
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá