Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


CHF PHP
coinmill.com
0.50 26.15
1.00 52.30
2.00 104.60
5.00 261.49
10.00 522.99
20.00 1045.97
50.00 2614.93
100.00 5229.86
200.00 10,459.72
500.00 26,149.30
1000.00 52,298.59
2000.00 104,597.18
5000.00 261,492.96
10,000.00 522,985.92
20,000.00 1,045,971.83
50,000.00 2,614,929.58
100,000.00 5,229,859.17
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
PHP CHF
coinmill.com
50.00 0.95
100.00 1.90
200.00 3.80
500.00 9.55
1000.00 19.10
2000.00 38.25
5000.00 95.60
10,000.00 191.20
20,000.00 382.40
50,000.00 956.05
100,000.00 1912.10
200,000.00 3824.20
500,000.00 9560.50
1,000,000.00 19,120.95
2,000,000.00 38,241.95
5,000,000.00 95,604.85
10,000,000.00 191,209.75
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá