Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang MaxCoin (MAX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho MaxCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào MaxCoin hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The MaxCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu MAX có thể được viết MAX. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the MaxCoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAX có 12 chữ số có nghĩa.


CHF MAX
coinmill.com
0.50 115.145
1.00 230.291
2.00 460.582
5.00 1151.455
10.00 2302.910
20.00 4605.819
50.00 11,514.548
100.00 23,029.096
200.00 46,058.191
500.00 115,145.478
1000.00 230,290.956
2000.00 460,581.911
5000.00 1,151,454.778
10,000.00 2,302,909.557
20,000.00 4,605,819.114
50,000.00 11,514,547.785
100,000.00 23,029,095.570
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MAX CHF
coinmill.com
200.000 0.85
500.000 2.15
1000.000 4.35
2000.000 8.70
5000.000 21.70
10,000.000 43.40
20,000.000 86.85
50,000.000 217.10
100,000.000 434.25
200,000.000 868.45
500,000.000 2171.15
1,000,000.000 4342.35
2,000,000.000 8684.65
5,000,000.000 21,711.65
10,000,000.000 43,423.35
20,000,000.000 86,846.65
50,000,000.000 217,116.65
MAX tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá