Công cụ chuyển đổi giữa Franc Congolais (CDF) sang Ounce bạc (XAG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Franc Congolais để chuyển đổi loại tiền tệ.


Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


CDF XAG
coinmill.com
1000.00 0.034
2000.00 0.068
5000.00 0.169
10,000.00 0.338
20,000.00 0.675
50,000.00 1.689
100,000.00 3.377
200,000.00 6.755
500,000.00 16.887
1,000,000.00 33.773
2,000,000.00 67.547
5,000,000.00 168.867
10,000,000.00 337.734
20,000,000.00 675.469
50,000,000.00 1688.671
100,000,000.00 3377.343
200,000,000.00 6754.685
CDF tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XAG CDF
coinmill.com
0.050 1480.45
0.100 2960.91
0.200 5921.82
0.500 14,804.54
1.000 29,609.08
2.000 59,218.15
5.000 148,045.39
10.000 296,090.77
20.000 592,181.54
50.000 1,480,453.86
100.000 2,960,907.72
200.000 5,921,815.43
500.000 14,804,538.58
1000.000 29,609,077.17
2000.000 59,218,154.34
5000.000 148,045,385.85
10,000.000 296,090,771.69
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá