Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Belize (BZD) sang Euro (EUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Belize. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Euro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Euro hoặc Dollar Belize để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Belize là tiền tệ Belize (BZ, BLZ). The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BZD có thể được viết BZ$. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Dollar Belize được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Belize cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BZD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa.


BZD EFL
coinmill.com
1.00 9.491
2.00 18.981
5.00 47.453
10.00 94.907
20.00 189.814
50.00 474.534
100.00 949.068
200.00 1898.136
500.00 4745.340
1000.00 9490.680
2000.00 18,981.360
5000.00 47,453.400
10,000.00 94,906.800
20,000.00 189,813.600
50,000.00 474,533.999
100,000.00 949,067.999
200,000.00 1,898,135.998
BZD tỷ lệ
12/06/2026
EFL BZD
coinmill.com
10.000 1.05
20.000 2.11
50.000 5.27
100.000 10.54
200.000 21.07
500.000 52.68
1000.000 105.37
2000.000 210.73
5000.000 526.83
10,000.000 1053.67
20,000.000 2107.33
50,000.000 5268.33
100,000.000 10,536.65
200,000.000 21,073.31
500,000.000 52,683.26
1,000,000.000 105,366.53
2,000,000.000 210,733.06
EFL tỷ lệ
12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá