Công cụ chuyển đổi giữa Ngultrum Bhutan (BTN) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Ngultrum Bhutan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BTN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa.


BTN ISK
coinmill.com
50.00 87
100.00 173
200.00 347
500.00 867
1000.00 1734
2000.00 3468
5000.00 8670
10,000.00 17,339
20,000.00 34,678
50,000.00 86,695
100,000.00 173,390
200,000.00 346,781
500,000.00 866,952
1,000,000.00 1,733,905
2,000,000.00 3,467,809
5,000,000.00 8,669,523
10,000,000.00 17,339,046
BTN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
ISK BTN
coinmill.com
100 57.60
200 115.40
500 288.40
1000 576.80
2000 1153.40
5000 2883.60
10,000 5767.40
20,000 11,534.60
50,000 28,836.60
100,000 57,673.40
200,000 115,346.60
500,000 288,366.60
1,000,000 576,733.00
2,000,000 1,153,466.00
5,000,000 2,883,665.00
10,000,000 5,767,330.00
20,000,000 11,534,660.20
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá