Công cụ chuyển đổi giữa Real Brazil (BRL) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Real Brazil để chuyển đổi loại tiền tệ.


Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


BRL UAH
coinmill.com
5.00 30.64
10.00 61.28
20.00 122.56
50.00 306.40
100.00 612.80
200.00 1225.60
500.00 3063.99
1000.00 6127.98
2000.00 12,255.96
5000.00 30,639.90
10,000.00 61,279.80
20,000.00 122,559.60
50,000.00 306,398.99
100,000.00 612,797.98
200,000.00 1,225,595.97
500,000.00 3,063,989.92
1,000,000.00 6,127,979.84
BRL tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
UAH BRL
coinmill.com
20.00 3.26
50.00 8.16
100.00 16.32
200.00 32.64
500.00 81.59
1000.00 163.19
2000.00 326.37
5000.00 815.93
10,000.00 1631.86
20,000.00 3263.72
50,000.00 8159.30
100,000.00 16,318.59
200,000.00 32,637.18
500,000.00 81,592.96
1,000,000.00 163,185.92
2,000,000.00 326,371.83
5,000,000.00 815,929.58
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá