Công cụ chuyển đổi giữa Boliviano Bôlivia (BOB) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Boliviano Bôlivia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


BOB XOF
coinmill.com
5.0 436
10.0 873
20.0 1745
50.0 4363
100.0 8726
200.0 17,452
500.0 43,631
1000.0 87,261
2000.0 174,523
5000.0 436,307
10,000.0 872,615
20,000.0 1,745,229
50,000.0 4,363,073
100,000.0 8,726,146
200,000.0 17,452,292
500,000.0 43,630,729
1,000,000.0 87,261,458
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XOF BOB
coinmill.com
500 5.7
1000 11.5
2000 22.9
5000 57.3
10,000 114.6
20,000 229.2
50,000 573.0
100,000 1146.0
200,000 2292.0
500,000 5729.9
1,000,000 11,459.8
2,000,000 22,919.6
5,000,000 57,299.1
10,000,000 114,598.1
20,000,000 229,196.3
50,000,000 572,990.7
100,000,000 1,145,981.3
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá