Công cụ chuyển đổi giữa Boliviano Bôlivia (BOB) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Boliviano Bôlivia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


BOB SAR
coinmill.com
5.0 3
10.0 5
20.0 11
50.0 27
100.0 55
200.0 110
500.0 274
1000.0 549
2000.0 1098
5000.0 2744
10,000.0 5489
20,000.0 10,978
50,000.0 27,445
100,000.0 54,890
200,000.0 109,779
500,000.0 274,448
1,000,000.0 548,895
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
SAR BOB
coinmill.com
2 3.6
5 9.1
10 18.2
20 36.4
50 91.1
100 182.2
200 364.4
500 910.9
1000 1821.8
2000 3643.7
5000 9109.2
10,000 18,218.4
20,000 36,436.8
50,000 91,092.1
100,000 182,184.1
200,000 364,368.2
500,000 910,920.6
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá