Công cụ chuyển đổi giữa Boliviano Bôlivia (BOB) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Boliviano Bôlivia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


BOB KHR
coinmill.com
5.0 3000
10.0 6000
20.0 11,900
50.0 29,800
100.0 59,700
200.0 119,400
500.0 298,500
1000.0 597,000
2000.0 1,194,000
5000.0 2,985,000
10,000.0 5,970,000
20,000.0 11,940,000
50,000.0 29,849,900
100,000.0 59,699,800
200,000.0 119,399,700
500,000.0 298,499,100
1,000,000.0 596,998,300
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
KHR BOB
coinmill.com
5000 8.4
10,000 16.8
20,000 33.5
50,000 83.8
100,000 167.5
200,000 335.0
500,000 837.5
1,000,000 1675.0
2,000,000 3350.1
5,000,000 8375.2
10,000,000 16,750.5
20,000,000 33,500.9
50,000,000 83,752.3
100,000,000 167,504.7
200,000,000 335,009.3
500,000,000 837,523.4
1,000,000,000 1,675,046.7
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá