Công cụ chuyển đổi giữa Brunei Dollar (BND) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Brunei Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


BND ERN
coinmill.com
1.00 10.87
2.00 21.73
5.00 54.34
10.00 108.67
20.00 217.34
50.00 543.36
100.00 1086.71
200.00 2173.42
500.00 5433.56
1000.00 10,867.11
2000.00 21,734.22
5000.00 54,335.55
10,000.00 108,671.11
20,000.00 217,342.22
50,000.00 543,355.55
100,000.00 1,086,711.09
200,000.00 2,173,422.19
BND tỷ lệ
Cập nhật ngày 14/06/2026
ERN BND
coinmill.com
10.00 0.92
20.00 1.84
50.00 4.60
100.00 9.20
200.00 18.40
500.00 46.01
1000.00 92.02
2000.00 184.04
5000.00 460.10
10,000.00 920.21
20,000.00 1840.42
50,000.00 4601.04
100,000.00 9202.08
200,000.00 18,404.16
500,000.00 46,010.39
1,000,000.00 92,020.78
2,000,000.00 184,041.56
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 14/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá