Công cụ chuyển đổi giữa Bermuda Dollar (BMD) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Bermuda Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


BMD NPR
coinmill.com
0.50 57.90
1.00 115.80
2.00 231.55
5.00 578.90
10.00 1157.75
20.00 2315.55
50.00 5788.85
100.00 11,577.70
200.00 23,155.40
500.00 57,888.55
1000.00 115,777.05
2000.00 231,554.10
5000.00 578,885.25
10,000.00 1,157,770.55
20,000.00 2,315,541.05
50,000.00 5,788,852.65
100,000.00 11,577,705.35
BMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
NPR BMD
coinmill.com
100.00 0.86
200.00 1.73
500.00 4.32
1000.00 8.64
2000.00 17.27
5000.00 43.19
10,000.00 86.37
20,000.00 172.75
50,000.00 431.86
100,000.00 863.73
200,000.00 1727.46
500,000.00 4318.65
1,000,000.00 8637.29
2,000,000.00 17,274.58
5,000,000.00 43,186.45
10,000,000.00 86,372.90
20,000,000.00 172,745.80
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá