Công cụ chuyển đổi giữa Lép Bungari (BGN) sang Serbia Dinar (RSD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Serbia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Serbia Dinar hoặc Lép Bungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa.


BGN RSD
coinmill.com
1.00 59.5
2.00 119.5
5.00 298.5
10.00 597.0
20.00 1194.0
50.00 2984.5
100.00 5969.0
200.00 11,938.0
500.00 29,845.5
1000.00 59,690.5
2000.00 119,381.0
5000.00 298,453.0
10,000.00 596,905.5
20,000.00 1,193,811.0
50,000.00 2,984,527.5
100,000.00 5,969,055.5
200,000.00 11,938,110.5
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
RSD BGN
coinmill.com
100.0 1.68
200.0 3.35
500.0 8.38
1000.0 16.75
2000.0 33.51
5000.0 83.77
10,000.0 167.53
20,000.0 335.06
50,000.0 837.65
100,000.0 1675.31
200,000.0 3350.61
500,000.0 8376.53
1,000,000.0 16,753.07
2,000,000.0 33,506.14
5,000,000.0 83,765.35
10,000,000.0 167,530.70
20,000,000.0 335,061.40
RSD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá