Công cụ chuyển đổi giữa Lép Bungari (BGN) sang Tenge Kazakhstan (KZT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tenge Kazakhstan hoặc Lép Bungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KZT có 6 chữ số có nghĩa.


BGN KZT
coinmill.com
1.00 219
2.00 438
5.00 1095
10.00 2189
20.00 4379
50.00 10,946
100.00 21,893
200.00 43,786
500.00 109,464
1000.00 218,928
2000.00 437,856
5000.00 1,094,641
10,000.00 2,189,282
20,000.00 4,378,563
50,000.00 10,946,409
100,000.00 21,892,817
200,000.00 43,785,634
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
KZT BGN
coinmill.com
200 0.91
500 2.28
1000 4.57
2000 9.14
5000 22.84
10,000 45.68
20,000 91.35
50,000 228.39
100,000 456.77
200,000 913.54
500,000 2283.85
1,000,000 4567.71
2,000,000 9135.42
5,000,000 22,838.54
10,000,000 45,677.08
20,000,000 91,354.16
50,000,000 228,385.41
KZT tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá