Công cụ chuyển đổi giữa Lép Bungari (BGN) sang Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu hoặc Lép Bungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BAM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa.


BAM BGN
coinmill.com
1.0 1.00
2.0 1.99
5.0 4.98
10.0 9.97
20.0 19.93
50.0 49.83
100.0 99.66
200.0 199.32
500.0 498.29
1000.0 996.59
2000.0 1993.17
5000.0 4982.94
10,000.0 9965.87
20,000.0 19,931.74
50,000.0 49,829.36
100,000.0 99,658.72
200,000.0 199,317.44
BAM tỷ lệ
14/06/2026
BGN BAM
coinmill.com
1.00 1.0
2.00 2.0
5.00 5.0
10.00 10.0
20.00 20.0
50.00 50.0
100.00 100.5
200.00 200.5
500.00 501.5
1000.00 1003.5
2000.00 2007.0
5000.00 5017.0
10,000.00 10,034.0
20,000.00 20,068.5
50,000.00 50,171.0
100,000.00 100,342.5
200,000.00 200,685.0
BGN tỷ lệ
14/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá