Công cụ chuyển đổi giữa Taka Bangladesh (BDT) sang Leone Sierra Leone (SLL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leone Sierra Leone trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Leone Sierra Leone hoặc Taka Bangladesh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Leonean Sierra Leone là tiền tệ Sierra Leone (SL, SLE). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu SLL có thể được viết Le. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Leonean Sierra Leone được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Leonean Sierra Leone cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SLL có 5 chữ số có nghĩa.


BDT SLL
coinmill.com
50.00 5450
100.00 10,900
200.00 21,800
500.00 54,510
1000.00 109,010
2000.00 218,030
5000.00 545,070
10,000.00 1,090,140
20,000.00 2,180,270
50,000.00 5,450,680
100,000.00 10,901,370
200,000.00 21,802,730
500,000.00 54,506,840
1,000,000.00 109,013,670
2,000,000.00 218,027,350
5,000,000.00 545,068,370
10,000,000.00 1,090,136,740
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
SLL BDT
coinmill.com
5000 45.87
10,000 91.73
20,000 183.46
50,000 458.66
100,000 917.32
200,000 1834.63
500,000 4586.58
1,000,000 9173.16
2,000,000 18,346.32
5,000,000 45,865.81
10,000,000 91,731.61
20,000,000 183,463.22
50,000,000 458,658.06
100,000,000 917,316.12
200,000,000 1,834,632.23
500,000,000 4,586,580.59
1,000,000,000 9,173,161.17
SLL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá