Công cụ chuyển đổi giữa Taka Bangladesh (BDT) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Taka Bangladesh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc Taka Bangladesh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa.


BDT CYP
coinmill.com
50.00 0.31
100.00 0.61
200.00 1.22
500.00 3.06
1000.00 6.11
2000.00 12.23
5000.00 30.57
10,000.00 61.13
20,000.00 122.26
50,000.00 305.66
100,000.00 611.32
200,000.00 1222.63
500,000.00 3056.58
1,000,000.00 6113.15
2,000,000.00 12,226.31
5,000,000.00 30,565.77
10,000,000.00 61,131.54
BDT tỷ lệ
11/06/2026
CYP BDT
coinmill.com
0.50 81.79
1.00 163.58
2.00 327.16
5.00 817.91
10.00 1635.82
20.00 3271.63
50.00 8179.08
100.00 16,358.17
200.00 32,716.34
500.00 81,790.84
1000.00 163,581.68
2000.00 327,163.35
5000.00 817,908.38
10,000.00 1,635,816.75
20,000.00 3,271,633.50
50,000.00 8,179,083.76
100,000.00 16,358,167.52
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá