Công cụ chuyển đổi giữa Florin Aruba (AWG) sang Đô la Mỹ (USD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Florin Aruba. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mỹ hoặc Florin Aruba để chuyển đổi loại tiền tệ.


Florin Aruban là tiền tệ Aruba (AW, ABW). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Florin Aruban còn được gọi là tiền tệ ở hòa lan Aruba, và Gulden Aruban. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu AWG có thể được viết Afl. Ký hiệu USD có thể được viết $. Florin Aruban được chia thành 100 cents. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Florin Aruban cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AWG có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


AWG USD
coinmill.com
1.00 0.56
2.00 1.12
5.00 2.81
10.00 5.61
20.00 11.22
50.00 28.06
100.00 56.12
200.00 112.24
500.00 280.59
1000.00 561.18
2000.00 1122.36
5000.00 2805.91
10,000.00 5611.81
20,000.00 11,223.62
50,000.00 28,059.05
100,000.00 56,118.11
200,000.00 112,236.21
AWG tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
USD AWG
coinmill.com
0.50 0.89
1.00 1.78
2.00 3.56
5.00 8.91
10.00 17.82
20.00 35.64
50.00 89.10
100.00 178.20
200.00 356.39
500.00 890.98
1000.00 1781.96
2000.00 3563.91
5000.00 8909.78
10,000.00 17,819.56
20,000.00 35,639.12
50,000.00 89,097.80
100,000.00 178,195.61
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá