Công cụ chuyển đổi giữa Florin Aruba (AWG) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Florin Aruba. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Florin Aruba để chuyển đổi loại tiền tệ.


Florin Aruban là tiền tệ Aruba (AW, ABW). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Florin Aruban còn được gọi là tiền tệ ở hòa lan Aruba, và Gulden Aruban. Ký hiệu AWG có thể được viết Afl. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Florin Aruban được chia thành 100 cents. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Florin Aruban cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AWG có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


AWG KHR
coinmill.com
1.00 2300
2.00 4600
5.00 11,500
10.00 22,900
20.00 45,900
50.00 114,700
100.00 229,300
200.00 458,600
500.00 1,146,600
1000.00 2,293,100
2000.00 4,586,300
5000.00 11,465,700
10,000.00 22,931,400
20,000.00 45,862,900
50,000.00 114,657,100
100,000.00 229,314,300
200,000.00 458,628,600
AWG tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
KHR AWG
coinmill.com
5000 2.18
10,000 4.36
20,000 8.72
50,000 21.80
100,000 43.61
200,000 87.22
500,000 218.04
1,000,000 436.08
2,000,000 872.17
5,000,000 2180.41
10,000,000 4360.83
20,000,000 8721.65
50,000,000 21,804.14
100,000,000 43,608.27
200,000,000 87,216.55
500,000,000 218,041.36
1,000,000,000 436,082.73
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá