Công cụ chuyển đổi giữa Florin Aruba (AWG) sang United Arab Emirates Điaham (AED)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Florin Aruba. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho United Arab Emirates Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào United Arab Emirates Điaham hoặc Florin Aruba để chuyển đổi loại tiền tệ.


United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Florin Aruban là tiền tệ Aruba (AW, ABW). Florin Aruban còn được gọi là tiền tệ ở hòa lan Aruba, và Gulden Aruban. Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu AWG có thể được viết Afl. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Florin Aruban được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Florin Aruban cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi AWG có 3 chữ số có nghĩa.


AED AWG
coinmill.com
2.00 0.97
5.00 2.42
10.00 4.85
20.00 9.70
50.00 24.24
100.00 48.48
200.00 96.97
500.00 242.42
1000.00 484.83
2000.00 969.66
5000.00 2424.16
10,000.00 4848.31
20,000.00 9696.63
50,000.00 24,241.56
100,000.00 48,483.13
200,000.00 96,966.26
500,000.00 242,415.65
AED tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
AWG AED
coinmill.com
1.00 2.00
2.00 4.25
5.00 10.25
10.00 20.75
20.00 41.25
50.00 103.25
100.00 206.25
200.00 412.50
500.00 1031.25
1000.00 2062.50
2000.00 4125.25
5000.00 10,312.75
10,000.00 20,625.75
20,000.00 41,251.50
50,000.00 103,128.75
100,000.00 206,257.25
200,000.00 412,514.50
AWG tỷ lệ
11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá