Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Úc (AUD) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Dollar Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


AUD XEM
coinmill.com
1.00 16.031
2.00 32.062
5.00 80.156
10.00 160.312
20.00 320.623
50.00 801.558
100.00 1603.115
200.00 3206.231
500.00 8015.577
1000.00 16,031.154
2000.00 32,062.308
5000.00 80,155.770
10,000.00 160,311.539
20,000.00 320,623.079
50,000.00 801,557.696
100,000.00 1,603,115.393
200,000.00 3,206,230.785
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XEM AUD
coinmill.com
20.000 1.25
50.000 3.10
100.000 6.25
200.000 12.50
500.000 31.20
1000.000 62.40
2000.000 124.75
5000.000 311.90
10,000.000 623.80
20,000.000 1247.55
50,000.000 3118.95
100,000.000 6237.85
200,000.000 12,475.70
500,000.000 31,189.25
1,000,000.000 62,378.55
2,000,000.000 124,757.10
5,000,000.000 311,892.70
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá