Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Úc (AUD) sang Zloty Ba Lan (PLN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zloty Ba Lan hoặc Dollar Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


AUD PLN
coinmill.com
1.00 2.69
2.00 5.39
5.00 13.46
10.00 26.93
20.00 53.86
50.00 134.65
100.00 269.29
200.00 538.59
500.00 1346.47
1000.00 2692.95
2000.00 5385.89
5000.00 13,464.74
10,000.00 26,929.47
20,000.00 53,858.95
50,000.00 134,647.36
100,000.00 269,294.73
200,000.00 538,589.45
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
PLN AUD
coinmill.com
2.00 0.75
5.00 1.85
10.00 3.70
20.00 7.45
50.00 18.55
100.00 37.15
200.00 74.25
500.00 185.65
1000.00 371.35
2000.00 742.70
5000.00 1856.70
10,000.00 3713.40
20,000.00 7426.80
50,000.00 18,567.00
100,000.00 37,134.05
200,000.00 74,268.05
500,000.00 185,670.20
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá