Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Úc (AUD) sang Maldives Rufiyaa (MVR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Dollar Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


AUD MVR
coinmill.com
1.00 10.39
2.00 20.78
5.00 51.95
10.00 103.91
20.00 207.82
50.00 519.54
100.00 1039.08
200.00 2078.16
500.00 5195.39
1000.00 10,390.79
2000.00 20,781.57
5000.00 51,953.93
10,000.00 103,907.86
20,000.00 207,815.73
50,000.00 519,539.32
100,000.00 1,039,078.65
200,000.00 2,078,157.29
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
MVR AUD
coinmill.com
10.00 0.95
20.00 1.90
50.00 4.80
100.00 9.60
200.00 19.25
500.00 48.10
1000.00 96.25
2000.00 192.50
5000.00 481.20
10,000.00 962.40
20,000.00 1924.80
50,000.00 4811.95
100,000.00 9623.90
200,000.00 19,247.80
500,000.00 48,119.55
1,000,000.00 96,239.10
2,000,000.00 192,478.20
MVR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá