Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Úc (AUD) sang Brunei Dollar (BND)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Brunei Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Brunei Dollar hoặc Dollar Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa.


AUD BND
coinmill.com
1.00 0.94
2.00 1.89
5.00 4.72
10.00 9.44
20.00 18.88
50.00 47.21
100.00 94.41
200.00 188.83
500.00 472.07
1000.00 944.14
2000.00 1888.29
5000.00 4720.72
10,000.00 9441.44
20,000.00 18,882.88
50,000.00 47,207.20
100,000.00 94,414.41
200,000.00 188,828.82
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
BND AUD
coinmill.com
1.00 1.05
2.00 2.10
5.00 5.30
10.00 10.60
20.00 21.20
50.00 52.95
100.00 105.90
200.00 211.85
500.00 529.60
1000.00 1059.15
2000.00 2118.30
5000.00 5295.80
10,000.00 10,591.60
20,000.00 21,183.20
50,000.00 52,958.00
100,000.00 105,916.05
200,000.00 211,832.05
BND tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá