Công cụ chuyển đổi giữa Peso Argentina (ARS) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Argentina. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Peso Argentina để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Argentina là tiền tệ Argentina (AR, ARG). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu ARS có thể được viết $. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Peso Argentina được chia thành 100 centavos. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Peso Argentina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


ARS XOF
coinmill.com
50.00 531
100.00 1061
200.00 2122
500.00 5305
1000.00 10,610
2000.00 21,220
5000.00 53,050
10,000.00 106,100
20,000.00 212,200
50,000.00 530,501
100,000.00 1,061,001
200,000.00 2,122,003
500,000.00 5,305,007
1,000,000.00 10,610,015
2,000,000.00 21,220,029
5,000,000.00 53,050,073
10,000,000.00 106,100,147
ARS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XOF ARS
coinmill.com
500 47.13
1000 94.25
2000 188.50
5000 471.25
10,000 942.51
20,000 1885.01
50,000 4712.53
100,000 9425.06
200,000 18,850.12
500,000 47,125.29
1,000,000 94,250.58
2,000,000 188,501.15
5,000,000 471,252.88
10,000,000 942,505.76
20,000,000 1,885,011.53
50,000,000 4,712,528.82
100,000,000 9,425,057.65
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá