Công cụ chuyển đổi giữa Peso Argentina (ARS) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Argentina. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Peso Argentina để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Argentina là tiền tệ Argentina (AR, ARG). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu ARS có thể được viết $. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Peso Argentina được chia thành 100 centavos. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peso Argentina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ARS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


ARS XCD
coinmill.com
50.00 2.41
100.00 4.82
200.00 9.65
500.00 24.11
1000.00 48.23
2000.00 96.46
5000.00 241.15
10,000.00 482.30
20,000.00 964.59
50,000.00 2411.48
100,000.00 4822.96
200,000.00 9645.93
500,000.00 24,114.81
1,000,000.00 48,229.63
2,000,000.00 96,459.26
5,000,000.00 241,148.15
10,000,000.00 482,296.30
ARS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XCD ARS
coinmill.com
2.00 41.47
5.00 103.67
10.00 207.34
20.00 414.68
50.00 1036.71
100.00 2073.41
200.00 4146.83
500.00 10,367.07
1000.00 20,734.14
2000.00 41,468.28
5000.00 103,670.71
10,000.00 207,341.42
20,000.00 414,682.84
50,000.00 1,036,707.11
100,000.00 2,073,414.22
200,000.00 4,146,828.44
500,000.00 10,367,071.11
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá