Công cụ chuyển đổi giữa Peso Argentina (ARS) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Argentina. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Peso Argentina để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Argentina là tiền tệ Argentina (AR, ARG). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu ARS có thể được viết $. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Peso Argentina được chia thành 100 centavos. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Peso Argentina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


ARS SAR
coinmill.com
50.00 3
100.00 7
200.00 13
500.00 33
1000.00 67
2000.00 134
5000.00 334
10,000.00 668
20,000.00 1336
50,000.00 3340
100,000.00 6680
200,000.00 13,360
500,000.00 33,401
1,000,000.00 66,801
2,000,000.00 133,602
5,000,000.00 334,005
10,000,000.00 668,011
ARS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
SAR ARS
coinmill.com
2 29.94
5 74.85
10 149.70
20 299.40
50 748.49
100 1496.98
200 2993.96
500 7484.91
1000 14,969.82
2000 29,939.64
5000 74,849.10
10,000 149,698.20
20,000 299,396.41
50,000 748,491.02
100,000 1,496,982.03
200,000 2,993,964.06
500,000 7,484,910.15
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá