Công cụ chuyển đổi giữa Kwanza Angola (AOA) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kwanza Angola. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Kwanza Angola để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kwanza Angola là tiền tệ Angola (Chất độc da cam, AGO). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu AOA có thể được viết Kz. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Kwanza Angola được chia thành 100 lwei. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Kwanza Angola cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AOA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


AOA TZS
coinmill.com
200.0 1266.40
500.0 3165.95
1000.0 6331.90
2000.0 12,663.80
5000.0 31,659.55
10,000.0 63,319.10
20,000.0 126,638.25
50,000.0 316,595.60
100,000.0 633,191.20
200,000.0 1,266,382.40
500,000.0 3,165,956.00
1,000,000.0 6,331,911.95
2,000,000.0 12,663,823.90
5,000,000.0 31,659,559.80
10,000,000.0 63,319,119.60
20,000,000.0 126,638,239.15
50,000,000.0 316,595,597.90
AOA tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
TZS AOA
coinmill.com
2000.00 315.9
5000.00 789.7
10,000.00 1579.3
20,000.00 3158.6
50,000.00 7896.5
100,000.00 15,793.0
200,000.00 31,586.0
500,000.00 78,965.1
1,000,000.00 157,930.2
2,000,000.00 315,860.4
5,000,000.00 789,650.9
10,000,000.00 1,579,301.8
20,000,000.00 3,158,603.6
50,000,000.00 7,896,509.0
100,000,000.00 15,793,018.1
200,000,000.00 31,586,036.1
500,000,000.00 78,965,090.4
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá