Công cụ chuyển đổi giữa Afghani Afghanistan (AFN) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Afghani Afghanistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AFN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


AFN UZS
coinmill.com
50 5960.31
100 11,920.61
200 23,841.23
500 59,603.07
1000 119,206.15
2000 238,412.29
5000 596,030.73
10,000 1,192,061.46
20,000 2,384,122.92
50,000 5,960,307.30
100,000 11,920,614.60
200,000 23,841,229.19
500,000 59,603,072.98
1,000,000 119,206,145.97
2,000,000 238,412,291.93
5,000,000 596,030,729.83
10,000,000 1,192,061,459.67
AFN tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
UZS AFN
coinmill.com
5000.00 42
10,000.00 84
20,000.00 168
50,000.00 419
100,000.00 839
200,000.00 1678
500,000.00 4194
1,000,000.00 8389
2,000,000.00 16,778
5,000,000.00 41,944
10,000,000.00 83,888
20,000,000.00 167,777
50,000,000.00 419,441
100,000,000.00 838,883
200,000,000.00 1,677,766
500,000,000.00 4,194,415
1,000,000,000.00 8,388,829
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá