Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV VEF
coinmill.com
2 164,148
5 410,370
10 820,741
20 1,641,482
50 4,103,705
100 8,207,410
200 16,414,819
500 41,037,049
1000 82,074,097
2000 164,148,194
5000 410,370,486
10,000 820,740,972
20,000 1,641,481,944
50,000 4,103,704,861
100,000 8,207,409,722
200,000 16,414,819,444
500,000 41,037,048,611
MXV tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
VEF MXV
coinmill.com
200,000 2
500,000 6
1,000,000 12
2,000,000 24
5,000,000 61
10,000,000 122
20,000,000 244
50,000,000 609
100,000,000 1218
200,000,000 2437
500,000,000 6092
1,000,000,000 12,184
2,000,000,000 24,368
5,000,000,000 60,921
10,000,000,000 121,841
20,000,000,000 243,682
50,000,000,000 609,206
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá