Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang Rúp Nga (RUB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


PKR RUB
coinmill.com
100.00 46.08
200.00 92.15
500.00 230.38
1000.00 460.77
2000.00 921.53
5000.00 2303.83
10,000.00 4607.66
20,000.00 9215.32
50,000.00 23,038.30
100,000.00 46,076.59
200,000.00 92,153.19
500,000.00 230,382.97
1,000,000.00 460,765.94
2,000,000.00 921,531.89
5,000,000.00 2,303,829.72
10,000,000.00 4,607,659.43
20,000,000.00 9,215,318.86
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
RUB PKR
coinmill.com
50.00 108.51
100.00 217.03
200.00 434.06
500.00 1085.15
1000.00 2170.30
2000.00 4340.60
5000.00 10,851.50
10,000.00 21,702.99
20,000.00 43,405.99
50,000.00 108,514.96
100,000.00 217,029.93
200,000.00 434,059.86
500,000.00 1,085,149.65
1,000,000.00 2,170,299.29
2,000,000.00 4,340,598.58
5,000,000.00 10,851,496.46
10,000,000.00 21,702,992.92
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá