Công cụ chuyển đổi giữa Mauritian Rupee (MUR) sang Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu hoặc Mauritian Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


BAM MUR
coinmill.com
1.0 20.36
2.0 40.71
5.0 101.78
10.0 203.56
20.0 407.13
50.0 1017.82
100.0 2035.65
200.0 4071.30
500.0 10,178.25
1000.0 20,356.50
2000.0 40,713.00
5000.0 101,782.49
10,000.0 203,564.99
20,000.0 407,129.98
50,000.0 1,017,824.94
100,000.0 2,035,649.88
200,000.0 4,071,299.76
BAM tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
MUR BAM
coinmill.com
20.00 1.0
50.00 2.5
100.00 5.0
200.00 10.0
500.00 24.5
1000.00 49.0
2000.00 98.0
5000.00 245.5
10,000.00 491.0
20,000.00 982.5
50,000.00 2456.0
100,000.00 4912.5
200,000.00 9825.0
500,000.00 24,562.0
1,000,000.00 49,124.5
2,000,000.00 98,248.5
5,000,000.00 245,622.0
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá