Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


MNT XCD
coinmill.com
2000 2.04
5000 5.09
10,000 10.18
20,000 20.36
50,000 50.90
100,000 101.80
200,000 203.61
500,000 509.02
1,000,000 1018.04
2,000,000 2036.07
5,000,000 5090.19
10,000,000 10,180.37
20,000,000 20,360.74
50,000,000 50,901.85
100,000,000 101,803.70
200,000,000 203,607.41
500,000,000 509,018.52
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XCD MNT
coinmill.com
2.00 1965
5.00 4911
10.00 9823
20.00 19,646
50.00 49,114
100.00 98,228
200.00 196,457
500.00 491,141
1000.00 982,283
2000.00 1,964,565
5000.00 4,911,413
10,000.00 9,822,825
20,000.00 19,645,651
50,000.00 49,114,127
100,000.00 98,228,253
200,000.00 196,456,507
500,000.00 491,141,267
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá