Công cụ chuyển đổi giữa Đô la Hồng Kông (HKD) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Hồng Kông. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Đô la Hồng Kông để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HKD có 4 chữ số có nghĩa.


BGN HKD
coinmill.com
1.00 4.4
2.00 8.8
5.00 22.0
10.00 44.1
20.00 88.2
50.00 220.4
100.00 440.9
200.00 881.8
500.00 2204.4
1000.00 4408.8
2000.00 8817.5
5000.00 22,043.8
10,000.00 44,087.7
20,000.00 88,175.4
50,000.00 220,438.5
100,000.00 440,876.9
200,000.00 881,753.9
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
HKD BGN
coinmill.com
5.0 1.13
10.0 2.27
20.0 4.54
50.0 11.34
100.0 22.68
200.0 45.36
500.0 113.41
1000.0 226.82
2000.0 453.64
5000.0 1134.10
10,000.0 2268.21
20,000.0 4536.41
50,000.0 11,341.03
100,000.0 22,682.07
200,000.0 45,364.13
500,000.0 113,410.33
1,000,000.0 226,820.67
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá