Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thụy Sĩ (CHF) sang Nxt (NXT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nxt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nxt hoặc Franc Thụy Sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Nxt là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NXT có 12 chữ số có nghĩa.


CHF NXT
coinmill.com
0.50 38.1
1.00 76.2
2.00 152.4
5.00 381.0
10.00 762.1
20.00 1524.1
50.00 3810.3
100.00 7620.6
200.00 15,241.1
500.00 38,102.8
1000.00 76,205.5
2000.00 152,411.0
5000.00 381,027.5
10,000.00 762,055.0
20,000.00 1,524,110.1
50,000.00 3,810,275.2
100,000.00 7,620,550.5
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
NXT CHF
coinmill.com
50.0 0.65
100.0 1.30
200.0 2.60
500.0 6.55
1000.0 13.10
2000.0 26.25
5000.0 65.60
10,000.0 131.20
20,000.0 262.45
50,000.0 656.10
100,000.0 1312.25
200,000.0 2624.50
500,000.0 6561.20
1,000,000.0 13,122.40
2,000,000.0 26,244.80
5,000,000.0 65,612.05
10,000,000.0 131,224.10
NXT tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá