Công cụ chuyển đổi giữa Franc Congolais (CDF) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Franc Congolais để chuyển đổi loại tiền tệ.


Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


CDF MNT
coinmill.com
1000.00 1603
2000.00 3206
5000.00 8014
10,000.00 16,028
20,000.00 32,057
50,000.00 80,141
100,000.00 160,283
200,000.00 320,565
500,000.00 801,414
1,000,000.00 1,602,827
2,000,000.00 3,205,655
5,000,000.00 8,014,137
10,000,000.00 16,028,274
20,000,000.00 32,056,548
50,000,000.00 80,141,370
100,000,000.00 160,282,739
200,000,000.00 320,565,478
CDF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MNT CDF
coinmill.com
2000 1247.79
5000 3119.49
10,000 6238.97
20,000 12,477.95
50,000 31,194.87
100,000 62,389.75
200,000 124,779.50
500,000 311,948.75
1,000,000 623,897.50
2,000,000 1,247,795.00
5,000,000 3,119,487.49
10,000,000 6,238,974.98
20,000,000 12,477,949.97
50,000,000 31,194,874.92
100,000,000 62,389,749.84
200,000,000 124,779,499.67
500,000,000 311,948,749.18
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá