Công cụ chuyển đổi giữa Lép Bungari (BGN) sang United Arab Emirates Điaham (AED)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho United Arab Emirates Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào United Arab Emirates Điaham hoặc Lép Bungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa.


AED BGN
coinmill.com
2.00 0.96
5.00 2.40
10.00 4.80
20.00 9.60
50.00 24.00
100.00 48.00
200.00 95.99
500.00 239.98
1000.00 479.96
2000.00 959.92
5000.00 2399.81
10,000.00 4799.61
20,000.00 9599.23
50,000.00 23,998.06
100,000.00 47,996.13
200,000.00 95,992.25
500,000.00 239,980.64
AED tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
BGN AED
coinmill.com
1.00 2.00
2.00 4.25
5.00 10.50
10.00 20.75
20.00 41.75
50.00 104.25
100.00 208.25
200.00 416.75
500.00 1041.75
1000.00 2083.50
2000.00 4167.00
5000.00 10,417.50
10,000.00 20,835.00
20,000.00 41,670.00
50,000.00 104,175.00
100,000.00 208,350.25
200,000.00 416,700.25
BGN tỷ lệ
09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá