Công cụ chuyển đổi giữa Dollar Úc (AUD) sang Libyan Dinar (LYD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar Úc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libyan Dinar hoặc Dollar Úc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


AUD LYD
coinmill.com
1.00 0.968
2.00 1.935
5.00 4.838
10.00 9.676
20.00 19.352
50.00 48.381
100.00 96.761
200.00 193.523
500.00 483.807
1000.00 967.615
2000.00 1935.230
5000.00 4838.074
10,000.00 9676.149
20,000.00 19,352.298
50,000.00 48,380.745
100,000.00 96,761.490
200,000.00 193,522.979
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
LYD AUD
coinmill.com
1.000 1.05
2.000 2.05
5.000 5.15
10.000 10.35
20.000 20.65
50.000 51.65
100.000 103.35
200.000 206.70
500.000 516.75
1000.000 1033.45
2000.000 2066.95
5000.000 5167.35
10,000.000 10,334.70
20,000.000 20,669.40
50,000.000 51,673.45
100,000.000 103,346.90
200,000.000 206,693.80
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá